Từ điển HSK / 去世

去世

Hán Việt: khứ thếđộng từHSK 5

qua đời; mất; từ trần

Ví dụ

他的祖父去年去世了。

tā de zǔfù qùnián qùshì le.

Ông nội của anh ấy đã qua đời năm ngoái.

Cách viết

去
世

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不幸去世 — qua đời bất hạnh
  • 因病去世 — qua đời vì bệnh
  • 去世多年 — qua đời nhiều năm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK