Từ điển HSK / 去世
去世
Hán Việt: khứ thếđộng từHSK 5
qua đời; mất; từ trần
Ví dụ
他的祖父去年去世了。
tā de zǔfù qùnián qùshì le.
Ông nội của anh ấy đã qua đời năm ngoái.
Cách viết
去
世
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不幸去世 — qua đời bất hạnh
- 因病去世 — qua đời vì bệnh
- 去世多年 — qua đời nhiều năm
Từ cùng chữ
去 khứCả họ 19 từ →
世 thế
- 世界shìjiè✓ thế giớithế giới
- 世纪shìjì✓ thế kỷthế kỷ
- 后世hòushì✓ hậu thếhậu thế, đời sau
- 家世jiāshì✓ gia thếgia thế, dòng dõi, xuất thân
- 世代shìdàithế đạinhiều đời, bao thế hệ; đời đời, từ đời này sang đời khác
- 世故shìgùthế cốsự đời, lẽ đời, kinh nghiệm đối nhân xử thế; từng trải, lọc lõi, khôn khéo giảo hoạt (thường mang nghĩa chê thiếu chân thành)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.