Từ điển HSK / 后世
后世
Hán Việt: ✓ hậu thếdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hậu thế, đời sau
Tốc độ
Ví dụ
他的著作对后世产生了深远的影响。
tā de zhùzuò duì hòushì chǎnshēng le shēnyuǎn de yǐngxiǎng.
Trước tác của ông có ảnh hưởng sâu rộng đến hậu thế.
Cách viết
后
世
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 流传后世 — lưu truyền hậu thế
- 造福后世 — mang phúc cho đời sau
- 后世子孙 — con cháu đời sau
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.