Từ điển HSK / 其间
其间
Hán Việt: kỳ giandanh từHSK 3.0 cấp 6
trong khoảng thời gian đó; ở trong đó; bên trong; trong ấy
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
trong khoảng thời gian đó
我出差三天,其间发生了很多事。
wǒ chūchāi sān tiān, qíjiān fāshēngle hěnduō shì.
Tôi đi công tác ba ngày, trong khoảng đó xảy ra nhiều chuyện.
ở trong đó; bên trong; trong ấy
他置身其间,深有感触。
tā zhìshēn qíjiān, shēn yǒu gǎnchù.
Anh ấy ở giữa chốn ấy, cảm xúc sâu sắc.
Cách viết
其
间
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 这期间 — trong thời gian này
- 置身其间 — ở trong đó
- 参与其间 — tham gia bên trong
Từ cùng chữ
其 kỳCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.