Từ điển HSK / 间接
间接
Hán Việt: ✓ gián tiếptính từHSK 3.0 cấp 6
gián tiếp
Tốc độ
Ví dụ
我是从朋友那里间接知道这件事的。
wǒ shì cóng péngyou nàlǐ jiànjiē zhīdào zhè jiàn shì de.
Tôi biết chuyện này một cách gián tiếp qua bạn bè.
Cách viết
间
接
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 间接原因 — nguyên nhân gián tiếp
- 间接影响 — ảnh hưởng gián tiếp
- 间接经验 — kinh nghiệm gián tiếp
Từ cùng chữ
间 giánCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.