Từ điển HSK / 间接

间接

Hán Việt: gián tiếptính từHSK 3.0 cấp 6

gián tiếp

Tốc độ

Ví dụ

我是从朋友那里间接知道这件事的。

wǒ shì cóng péngyou nàlǐ jiànjiē zhīdào zhè jiàn shì de.

Tôi biết chuyện này một cách gián tiếp qua bạn bè.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 间接原因nguyên nhân gián tiếp
  • 间接影响ảnh hưởng gián tiếp
  • 间接经验kinh nghiệm gián tiếp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK