Từ điển HSK / 人间
人间
Hán Việt: ✓ nhân giandanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhân gian; cõi đời; trần thế
Tốc độ
Ví dụ
桂林的山水美得仿佛不在人间。
guìlín de shānshuǐ měi de fǎngfú bù zài rénjiān.
Non nước Quế Lâm đẹp tới mức như không thuộc về nhân gian.
Cách viết
人
间
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人间天堂 — thiên đường trần gian
- 人间真情 — tình người chân thật
- 流落人间 — lưu lạc cõi đời
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.