Từ điển HSK / 间歇

间歇

Hán Việt: gián tiếtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

gián đoạn, ngắt quãng, tạm ngừng; quãng nghỉ, khoảng ngắt giữa hai đợt

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

gián đoạn, ngắt quãng, tạm ngừng

大雨间歇了片刻,随后又倾盆而下。

dàyǔ jiànxiē le piànkè, suíhòu yòu qīngpén ér xià.

Cơn mưa lớn ngớt được một lát rồi lại trút xuống ào ào.

名

quãng nghỉ, khoảng ngắt giữa hai đợt

演出的间歇,观众纷纷起身活动。

yǎnchū de jiànxiē, guānzhòng fēnfēn qǐshēn huódòng.

Trong lúc giải lao của buổi diễn, khán giả lần lượt đứng dậy vận động.

Cách viết

间
歇

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 短暂间歇 — quãng ngắt ngắn
  • 间歇发作 — phát tác từng cơn
  • 稍作间歇 — nghỉ một chút

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK