Từ điển HSK / 民间
民间
Hán Việt: ✓ dân giandanh từHSK 3.0 cấp 6
dân gian, trong dân; phi chính phủ, dân sự
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
dân gian, trong dân
这个故事在民间广为流传。
zhège gùshì zài mínjiān guǎng wéi liúchuán.
Câu chuyện này lưu truyền rộng rãi trong dân gian.
phi chính phủ, dân sự
两国的民间交流日益频繁。
liǎng guó de mínjiān jiāoliú rìyì pínfán.
Giao lưu dân gian giữa hai nước ngày càng thường xuyên.
Cách viết
民
间
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 民间艺术 — nghệ thuật dân gian
- 民间故事 — truyện dân gian
- 民间组织 — tổ chức phi chính phủ
Từ cùng chữ
民 dân
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.