Từ điển HSK / 摇篮
摇篮
Hán Việt: dao lamdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cái nôi (giường trẻ sơ sinh); cái nôi; nơi khởi nguồn, cội nguồn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
cái nôi (giường trẻ sơ sinh)
母亲轻轻摇着摇篮哄孩子入睡。
mǔqīn qīngqīng yáo zhe yáolán hǒng háizi rùshuì.
Người mẹ nhẹ nhàng lắc nôi ru con ngủ.
cái nôi; nơi khởi nguồn, cội nguồn
黄河是中华文明的摇篮。
huánghé shì zhōnghuá wénmíng de yáolán.
Sông Hoàng Hà là cái nôi của nền văn minh Trung Hoa.
Cách viết
摇
篮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 摇动摇篮 — đưa nôi
- 文明的摇篮 — cái nôi văn minh
- 革命的摇篮 — cái nôi cách mạng
Từ cùng chữ
摇 daoCả họ 5 từ →
- 动摇dòngyáodao động, lung lay, không còn kiên định (lập trường, niềm tin); làm lung lay, làm dao động, làm suy chuyển (điều gì đó)
- 摇摆yáobǎiđung đưa; lắc lư, lay động; dao động; do dự, không kiên định (lập trường)
- 摇晃yáohuànglắc lư; rung lắc, chao đảo
- 摇摇欲坠yáoyáo-yùzhuìlung lay chực đổ; nguy ngập, sắp sụp đổ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.