Từ điển HSK / 摇篮

摇篮

Hán Việt: dao lamdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cái nôi (giường trẻ sơ sinh); cái nôi; nơi khởi nguồn, cội nguồn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

cái nôi (giường trẻ sơ sinh)

母亲轻轻摇着摇篮哄孩子入睡。

mǔqīn qīngqīng yáo zhe yáolán hǒng háizi rùshuì.

Người mẹ nhẹ nhàng lắc nôi ru con ngủ.

cái nôi; nơi khởi nguồn, cội nguồn

黄河是中华文明的摇篮。

huánghé shì zhōnghuá wénmíng de yáolán.

Sông Hoàng Hà là cái nôi của nền văn minh Trung Hoa.

Cách viết

摇
篮

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 摇动摇篮 — đưa nôi
  • 文明的摇篮 — cái nôi văn minh
  • 革命的摇篮 — cái nôi cách mạng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK