Từ điển HSK / 动摇

动摇

Hán Việt: động daođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

dao động, lung lay, không còn kiên định (lập trường, niềm tin); làm lung lay, làm dao động, làm suy chuyển (điều gì đó)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

dao động, lung lay, không còn kiên định (lập trường, niềm tin)

无论遇到什么困难,他的信念都从不动摇。

wúlùn yùdào shénme kùnnan, tā de xìnniàn dōu cóngbù dòngyáo.

Dù gặp khó khăn gì, niềm tin của anh ấy cũng chưa bao giờ dao động.

làm lung lay, làm dao động, làm suy chuyển (điều gì đó)

一次失败并不能动摇我们成功的信心。

yí cì shībài bìng bùnéng dòngyáo wǒmen chénggōng de xìnxīn.

Một lần thất bại không thể làm lung lay niềm tin thành công của chúng ta.

Cách viết

动
摇

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 立场动摇 — lập trường dao động
  • 动摇决心 — làm lung lay quyết tâm
  • 毫不动摇 — không hề lay chuyển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK