Từ điển HSK / 摇摆

摇摆

Hán Việt: dao biđộng từHSK 7–9

đung đưa; lắc lư, lay động; dao động; do dự, không kiên định (lập trường)

Nghĩa theo từ loại

动

đung đưa; lắc lư, lay động

柳枝在风中轻轻摇摆。

liǔzhī zài fēng zhōng qīngqīng yáobǎi.

Cành liễu đung đưa nhè nhẹ trong gió.

dao động; do dự, không kiên định (lập trường)

在关键时刻他的立场开始摇摆。

zài guānjiàn shíkè tā de lìchǎng kāishǐ yáobǎi.

Vào thời khắc then chốt, lập trường của anh ta bắt đầu dao động.

Cách viết

摇
摆

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 左右摇摆 — dao động qua lại
  • 随风摇摆 — đung đưa theo gió
  • 立场摇摆 — lập trường lung lay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK