Cây Hán Việt / 坠
坠
zhuìHán Việt: truỵcấp 7-9
rơi; rớt xuống; trĩu nặng xuống; vật đeo rủ; đồ trang sức treo lủng lẳng
Trang chữ 坠 →3 từ ghép chứa 坠 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 坠
zhuìHán Việt: truỵcấp 7-9
rơi; rớt xuống; trĩu nặng xuống; vật đeo rủ; đồ trang sức treo lủng lẳng
Trang chữ 坠 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.