Từ điển HSK / 坠

坠

Hán Việt: truỵđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

rơi; rớt xuống; trĩu nặng xuống; vật đeo rủ; đồ trang sức treo lủng lẳng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

rơi; rớt xuống; trĩu nặng xuống

一颗流星从夜空中坠了下来。

yì kē liúxīng cóng yèkōng zhōng zhuìle xiàlái.

Một ngôi sao băng rơi xuống từ bầu trời đêm.

名

vật đeo rủ; đồ trang sức treo lủng lẳng

她的耳坠在阳光下闪闪发光。

tā de ěrzhuì zài yángguāng xià shǎnshǎn fāguāng.

Đôi hoa tai của cô lấp lánh dưới ánh nắng.

Cách viết

坠

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 摇摇欲坠 — lung lay sắp đổ
  • 坠入深谷 — rơi xuống vực sâu
  • 耳坠 — hoa tai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK