Từ điển HSK / 两下子

两下子

Hán Việt: lưỡng hạ tửdanh từ, số lượng từHSK 3.0 cấp 7-9

tài cán; bản lĩnh; ngón nghề; vài cái; mấy lần (chỉ động tác không nhiều)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

tài cán; bản lĩnh; ngón nghề

别看他年轻,做起菜来还真有两下子。

bié kàn tā niánqīng, zuò qǐ cài lái hái zhēn yǒu liǎngxiàzi.

Đừng thấy anh ta trẻ, nấu ăn thật sự có tài đấy.

数量

vài cái; mấy lần (chỉ động tác không nhiều)

他随手拍了两下子,灰尘就掉了。

tā suíshǒu pāi le liǎngxiàzi, huīchén jiù diào le.

Anh ấy tiện tay phủi vài cái, bụi liền rơi xuống.

Cách viết

两
下
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有两下子 — có tài cán
  • 露两下子 — trổ vài chiêu
  • 真有两下子 — thật có bản lĩnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK