Từ điển HSK / 两下子
两下子
Hán Việt: lưỡng hạ tửdanh từ, số lượng từHSK 3.0 cấp 7-9
tài cán; bản lĩnh; ngón nghề; vài cái; mấy lần (chỉ động tác không nhiều)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
tài cán; bản lĩnh; ngón nghề
别看他年轻,做起菜来还真有两下子。
bié kàn tā niánqīng, zuò qǐ cài lái hái zhēn yǒu liǎngxiàzi.
Đừng thấy anh ta trẻ, nấu ăn thật sự có tài đấy.
数量
vài cái; mấy lần (chỉ động tác không nhiều)
他随手拍了两下子,灰尘就掉了。
tā suíshǒu pāi le liǎngxiàzi, huīchén jiù diào le.
Anh ấy tiện tay phủi vài cái, bụi liền rơi xuống.
Cách viết
两
下
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有两下子 — có tài cán
- 露两下子 — trổ vài chiêu
- 真有两下子 — thật có bản lĩnh
Từ cùng chữ
两 lưỡngCả họ 8 từ →
- 两岸liǎng’ànhai bờ (sông); hai bờ eo biển (đặc chỉ hai bờ eo biển Đài Loan)
- 两极liǎngjíhai cực (Bắc cực và Nam cực; hai thái cực đối lập)
- 两栖liǎngqīlưỡng cư; hoạt động trên cả hai lĩnh vực/môi trường
- 两手liǎngshǒuhai tay; (nghĩa bóng) hai phương diện; hai cách chuẩn bị; ngón nghề
- 两翼liǎngyìhai cánh; hai bên sườn (trong quân sự, tổ chức)
- 两口子liǎngkǒuzivợ chồng; đôi vợ chồng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.