Từ điển HSK / 地下
地下
Hán Việt: địa hạdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
dưới lòng đất, dưới mặt đất; ngầm, bí mật, không công khai
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
dưới lòng đất, dưới mặt đất
我们把车停在地下。
wǒmen bǎ chē tíng zài dìxià.
Chúng tôi đỗ xe ở dưới lòng đất.
形
ngầm, bí mật, không công khai
这是一家地下工厂。
zhè shì yì jiā dìxià gōngchǎng.
Đây là một nhà xưởng hoạt động ngầm.
Cách viết
地
下
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 地下停车场 — bãi đỗ xe ngầm
- 地下水 — nước ngầm
- 地下工作 — hoạt động bí mật
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.