Từ điển HSK / 不耻下问
不耻下问
Hán Việt: bất sỉ hạ vấnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
không thẹn khi hỏi người kém hoặc dưới mình; ham học hỏi
Tốc độ
Ví dụ
真正的学者往往不耻下问。
zhēnzhèng de xuézhě wǎngwǎng bùchǐ-xiàwèn.
Học giả chân chính thường không ngại học hỏi người dưới mình.
Cách viết
不
耻
下
问
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 虚心不耻下问 — khiêm tốn học hỏi
- 做到不耻下问 — biết hỏi người kém
- 不耻下问的精神 — tinh thần ham học hỏi
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.