Từ điển HSK / 耻辱
耻辱
Hán Việt: sỉ nhụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sự nhục nhã; nỗi ô nhục; điều sỉ nhục
Tốc độ
Ví dụ
战败被视为军人的耻辱。
zhànbài bèi shìwéi jūnrén de chǐrǔ.
Thất trận bị coi là nỗi nhục nhã của người lính.
Cách viết
耻
辱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 莫大的耻辱 — nỗi nhục lớn lao
- 蒙受耻辱 — chịu nỗi ô nhục
- 洗刷耻辱 — rửa mối nhục
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.