Từ điển HSK / 下调
下调
Hán Việt: hạ điềuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
điều chỉnh giảm; hạ (giá, lãi suất, chỉ tiêu)
Tốc độ
Ví dụ
央行宣布下调贷款利率。
yāngháng xuānbù xiàtiáo dàikuǎn lìlǜ.
Ngân hàng trung ương tuyên bố hạ lãi suất cho vay.
Cách viết
下
调
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下调利率 — hạ lãi suất
- 下调价格 — giảm giá
- 下调预期 — hạ kỳ vọng
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.