Từ điển HSK / 零下
零下
Hán Việt: linh hạdanh từHSK 3.0 cấp 4
dưới 0 độ, âm độ
Tốc độ
Ví dụ
北京冬天常常是零下十度。
běijīng dōngtiān chángcháng shì língxià shí dù.
Mùa đông Bắc Kinh thường là âm mười độ.
Cách viết
零
下
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 零下五度 — âm năm độ
- 零下天气 — thời tiết dưới 0
- 降到零下 — xuống dưới 0
Từ cùng chữ
零 linhCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.