Từ điển HSK / 零钱
零钱
Hán Việt: linh tiềndanh từHSK 3.0 cấp 4
tiền lẻ; tiền thừa (thối lại)
Tốc độ
Ví dụ
我身上没有零钱了。
wǒ shēnshang méiyǒu língqián le.
Trên người tôi không còn tiền lẻ.
Cách viết
零
钱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 换零钱 — đổi tiền lẻ
- 一些零钱 — một ít tiền lẻ
- 没有零钱 — không có tiền lẻ
Từ cùng chữ
零 linhCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.