Từ điển HSK / 金钱

金钱

Hán Việt: kim tiềndanh từHSK 3.0 cấp 6

tiền bạc, tiền của

Tốc độ

Ví dụ

金钱买不到真正的幸福。

jīnqián mǎi bú dào zhēnzhèng de xìngfú.

Tiền bạc không mua được hạnh phúc thật sự.

Cách viết

金
钱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 金钱观 — quan niệm về tiền bạc
  • 浪费金钱 — lãng phí tiền bạc
  • 追求金钱 — theo đuổi tiền bạc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK