Từ điển HSK / 本钱
本钱
Hán Việt: bản tiềndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vốn liếng; tiền vốn; điều kiện, vốn liếng để làm việc gì
Tốc độ
Ví dụ
做生意需要一定的本钱。
zuò shēngyì xūyào yídìng de běnqián.
Làm ăn buôn bán cần có vốn liếng nhất định.
Cách viết
本
钱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 老本钱 — vốn liếng cũ
- 赔本钱 — lỗ vốn
- 健康是本钱 — sức khỏe là vốn quý
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.