Từ điển HSK / 居高不下
居高不下
Hán Việt: cư cao bất hạthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
(giá cả, chỉ số...) luôn ở mức cao, không hạ xuống
Tốc độ
Ví dụ
近来蔬菜价格一直居高不下。
jìnlái shūcài jiàgé yīzhí jū gāo bù xià.
Gần đây giá rau cứ ở mức cao mãi không hạ.
Cách viết
居
高
不
下
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 物价居高不下 — giá cả ở mức cao
- 房价居高不下 — giá nhà không hạ
- 气温居高不下 — nhiệt độ cao mãi
Từ cùng chữ
居 cư
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.