Từ điển HSK / 下线
下线
Hán Việt: hạ tuyếnđộng từHSK 3.0 cấp 6
thoát mạng, offline (ngắt kết nối trực tuyến); xuất xưởng (sản phẩm rời dây chuyền sản xuất)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thoát mạng, offline (ngắt kết nối trực tuyến)
他已经下线了。
tā yǐjīng xiàxiàn le.
Anh ấy đã offline rồi.
xuất xưởng (sản phẩm rời dây chuyền sản xuất)
第一辆新车正式下线。
dì yī liàng xīnchē zhèngshì xiàxiàn.
Chiếc xe mới đầu tiên chính thức xuất xưởng.
Cách viết
下
线
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自动下线 — tự động offline
- 新车下线 — xe mới xuất xưởng
- 下线状态 — trạng thái offline
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.