Từ điển HSK / 下线

下线

Hán Việt: hạ tuyếnđộng từHSK 3.0 cấp 6

thoát mạng, offline (ngắt kết nối trực tuyến); xuất xưởng (sản phẩm rời dây chuyền sản xuất)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

thoát mạng, offline (ngắt kết nối trực tuyến)

他已经下线了。

tā yǐjīng xiàxiàn le.

Anh ấy đã offline rồi.

xuất xưởng (sản phẩm rời dây chuyền sản xuất)

第一辆新车正式下线

dì yī liàng xīnchē zhèngshì xiàxiàn.

Chiếc xe mới đầu tiên chính thức xuất xưởng.

Cách viết

线

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自动下线tự động offline
  • 新车下线xe mới xuất xưởng
  • 下线状态trạng thái offline

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK