Từ điển HSK / 腋下
腋下
yèxiàHán Việt: dịch hạdanh từ
nách
Ví dụ
护士让我把体温计放在腋下。
Hùshi ràng wǒ bǎ tǐwēnjì fàng zài yèxià.
Y tá bảo tôi kẹp nhiệt kế vào nách.
Cách viết
腋
下
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 腋下夹着报纸 — kẹp báo ở nách
- 量腋下体温 — đo nhiệt độ ở nách
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.