Từ điển HSK / 地下通道
地下通道
dìxià tōngdàoHán Việt: địa hạ thông đạodanh từ
hầm đi bộ; đường hầm
Ví dụ
从地下通道过去就到对面了。
Cóng dìxià tōngdào guòqù jiù dào duìmiàn le.
Đi qua hầm bộ hành là sang bên kia đường.
Cách viết
地
下
通
道
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走地下通道 — đi hầm bộ hành
- 地下通道的出口 — cửa ra hầm đi bộ
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.