Từ điển HSK / 下游
下游
Hán Việt: hạ dudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hạ lưu; vùng xuôi dòng; vị trí thấp/tụt hậu
Tốc độ
Ví dụ
这座城市位于长江下游。
zhè zuò chéngshì wèiyú Chángjiāng xiàyóu.
Thành phố này nằm ở hạ lưu sông Trường Giang.
Cách viết
下
游
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 河流下游 — hạ lưu sông
- 产业下游 — khâu hạ nguồn của ngành
- 甘居下游 — cam chịu tụt hậu
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.