Từ điển HSK / 下场
下场
Hán Việt: hạ trườngdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
kết cục; số phận (thường xấu); rời khỏi sân/sân khấu; kết thúc phần thi đấu
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
kết cục; số phận (thường xấu)
坏人不会有好下场。
huàirén bù huì yǒu hǎo xiàchǎng.
Kẻ xấu sẽ không có kết cục tốt đẹp.
动
rời khỏi sân/sân khấu; kết thúc phần thi đấu
那名球员受伤后提前下场了。
nà míng qiúyuán shòushāng hòu tíqián xiàchǎng le.
Cầu thủ đó bị chấn thương nên rời sân sớm.
Cách viết
下
场
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 可悲的下场 — kết cục đáng buồn
- 落得如此下场 — rơi vào kết cục như vậy
- 提前下场 — rời sân sớm
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.