Từ điển HSK / 下巴
下巴
xiàbaHán Việt: hạ badanh từ
cằm
Ví dụ
他一边想问题一边摸着下巴。
Tā yìbiān xiǎng wèntí yìbiān mō zhe xiàba.
Anh ấy vừa nghĩ vừa xoa cằm.
Cách viết
下
巴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 摸下巴 — sờ cằm
- 下巴尖 — cằm nhọn
- 抬起下巴 — ngẩng cằm lên
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.