Từ điển HSK / 下巴

下巴

xiàba

Hán Việt: hạ badanh từ

cằm

Ví dụ

他一边想问题一边摸着下巴

Tā yìbiān xiǎng wèntí yìbiān mō zhe xiàba.

Anh ấy vừa nghĩ vừa xoa cằm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 下巴sờ cằm
  • 下巴cằm nhọn
  • 抬起下巴ngẩng cằm lên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK