Từ điển HSK / 下达
下达
Hán Việt: hạ đạtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ban hành; truyền đạt (mệnh lệnh, chỉ thị) xuống cấp dưới
Tốc độ
Ví dụ
上级向部队下达了作战命令。
shàngjí xiàng bùduì xiàdá le zuòzhàn mìnglìng.
Cấp trên đã ban hành mệnh lệnh tác chiến xuống cho bộ đội.
Cách viết
下
达
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下达命令 — ban hành mệnh lệnh
- 下达指标 — giao chỉ tiêu
- 下达文件 — truyền đạt văn bản
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.