Từ điển HSK / 下单
下单
Hán Việt: hạ đơnđộng từHSK 3.0 cấp 6
đặt hàng
Tốc độ
Ví dụ
我在网上下单买了一本书。
wǒ zài wǎngshàng xiàdān mǎi le yī běn shū.
Tôi đặt hàng trên mạng mua một quyển sách.
Cách viết
下
单
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 网上下单 — đặt hàng online
- 立即下单 — đặt hàng ngay
- 下单付款 — đặt hàng thanh toán
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.