Từ điển HSK / 下台

下台

Hán Việt: hạ đàiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

từ chức; mất chức; xuống đài; thoát khỏi tình huống khó xử; gỡ thể diện

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

từ chức; mất chức; xuống đài

因贪污丑闻,那位部长被迫下台

yīn tānwū chǒuwén, nà wèi bùzhǎng bèipò xiàtái.

Vì bê bối tham nhũng, vị bộ trưởng đó buộc phải từ chức.

thoát khỏi tình huống khó xử; gỡ thể diện

他的一句话让在场的人都下不了台。

tā de yí jù huà ràng zàichǎng de rén dōu xià bù liǎo tái.

Một câu nói của anh ta khiến mọi người có mặt đều rơi vào thế khó xử.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 被迫下台buộc phải từ chức
  • 黯然下台ngậm ngùi rời ghế
  • 下不了台không gỡ được thể diện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK