Từ điển HSK / 下台
下台
Hán Việt: hạ đàiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
từ chức; mất chức; xuống đài; thoát khỏi tình huống khó xử; gỡ thể diện
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
từ chức; mất chức; xuống đài
因贪污丑闻,那位部长被迫下台。
yīn tānwū chǒuwén, nà wèi bùzhǎng bèipò xiàtái.
Vì bê bối tham nhũng, vị bộ trưởng đó buộc phải từ chức.
thoát khỏi tình huống khó xử; gỡ thể diện
他的一句话让在场的人都下不了台。
tā de yí jù huà ràng zàichǎng de rén dōu xià bù liǎo tái.
Một câu nói của anh ta khiến mọi người có mặt đều rơi vào thế khó xử.
Cách viết
下
台
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 被迫下台 — buộc phải từ chức
- 黯然下台 — ngậm ngùi rời ghế
- 下不了台 — không gỡ được thể diện
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.