Từ điển HSK / 越发
越发
Hán Việt: việt phátphó từHSK 3.0 cấp 7-9
càng thêm, ngày càng, càng lúc càng (mức độ tăng lên)
Tốc độ
Ví dụ
夜色越深,四周越发显得寂静。
yèsè yuè shēn, sìzhōu yuèfā xiǎnde jìjìng.
Đêm càng khuya, xung quanh càng thêm tĩnh mịch.
Cách viết
越
发
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 越发精神 — càng thêm tỉnh táo
- 越发喜欢 — ngày càng thích
- 越发困难 — ngày càng khó khăn
Từ cùng chữ
越 việtCả họ 8 từ →
- 超越chāoyuèvượt qua, vượt trội, siêu việt
- 穿越chuānyuèxuyên qua; băng qua, vượt qua (không gian); xuyên không; du hành vượt thời gian (trong truyện, phim)
- 跨越kuàyuèvượt qua; băng qua; vượt lên (giới hạn, thời gian, giai đoạn)
- 优越yōuyuèưu việt; vượt trội; tốt hơn hẳn
- 越过yuèguòvượt qua, băng qua, trèo qua (một ranh giới, chướng ngại, giai đoạn)
- 卓越zhuóyuèxuất sắc; kiệt xuất; vượt trội hơn hẳn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.