Cây Hán Việt / 市

市

shìHán Việt: thịcấp 3

thành phố (đơn vị hành chính)

Trang chữ 市 →

14 từ ghép chứa 市 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.