Từ điển HSK / 集市
集市
Hán Việt: tập thịdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chợ phiên; chợ họp định kỳ
Tốc độ
Ví dụ
每逢初一,村里的集市格外热闹。
měi féng chūyī, cūn lǐ de jíshì géwài rènao.
Cứ đến mùng một, chợ phiên trong làng lại đặc biệt náo nhiệt.
Cách viết
集
市
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 赶集市 — đi chợ phiên
- 农村集市 — chợ phiên nông thôn
- 热闹的集市 — chợ phiên náo nhiệt
Từ cùng chữ
集 tậpCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.