Cây Hán Việt / 城

城

chéngHán Việt: thànhcấp 4

thành; thành phố

Trang chữ 城 →

5 từ ghép chứa 城 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.