Từ điển HSK / 城
城
Hán Việt: thànhdanh từHSK 3.0 cấp 4
thành; thành phố
Tốc độ
Ví dụ
周末我们一起进城逛逛吧。
zhōumò wǒmen yìqǐ jìn chéng guàngguang ba.
Cuối tuần chúng ta cùng vào thành phố dạo chơi nhé.
Cách viết
城
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一座城 — một tòa thành
- 进城 — vào thành phố
- 老城 — thành cổ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.