Từ điển HSK / 旱灾

旱灾

Hán Việt: hạn taidanh từHSK 3.0 cấp 6

hạn hán; nạn hạn

Tốc độ

Ví dụ

今年南方发生了严重的旱灾

jīnnián nánfāng fāshēngle yánzhòng de hànzāi.

Năm nay miền Nam xảy ra hạn hán nghiêm trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 遭遇旱灾gặp nạn hạn
  • 严重旱灾hạn hán nghiêm trọng
  • 抗旱救灾chống hạn cứu nạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK