Từ điển HSK / 灾难
灾难
Hán Việt: tai nandanh từHSK 3.0 cấp 6
tai nạn, tai ương, thảm họa
Tốc độ
Ví dụ
那场地震是一次巨大的灾难。
nà chǎng dìzhèn shì yī cì jùdà de zāinàn.
Trận động đất đó là một thảm họa to lớn.
Cách viết
灾
难
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深重灾难 — tai ương nặng nề
- 灾难片 — phim thảm họa
- 摆脱灾难 — thoát khỏi tai ương
Từ cùng chữ
灾 taiCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.