Từ điển HSK / 引人注目

引人注目

Hán Việt: dẫn nhân chú mụcthành ngữHSK 7–9

thu hút sự chú ý; nổi bật, bắt mắt

Ví dụ

她的红裙子在人群中格外引人注目。

tā de hóng qúnzi zài rénqún zhōng géwài yǐn rén zhùmù.

Chiếc váy đỏ của cô ấy nổi bật hẳn giữa đám đông.

Cách viết

引
人
注
目

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 引人注目的成就 — thành tựu nổi bật
  • 格外引人注目 — đặc biệt bắt mắt
  • 引人注目的变化 — sự thay đổi đáng chú ý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK