Từ điển HSK / 阐释
阐释
Hán Việt: xiển thíchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giải thích; trình bày làm rõ (hàm nghĩa sâu)
Tốc độ
Ví dụ
老师深入阐释了这首诗的内涵。
lǎoshī shēnrù chǎnshì le zhè shǒu shī de nèihán.
Thầy giáo giải thích sâu sắc hàm ý của bài thơ này.
Cách viết
阐
释
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 阐释含义 — giải thích hàm nghĩa
- 深入阐释 — giải thích sâu
- 阐释理论 — diễn giải lý thuyết
Từ cùng chữ
释 thích
- 解释jiěshìgiải thích, giải nghĩa
- 释放shìfàngthả tự do; phóng thích; giải phóng; phát ra, giải tỏa (năng lượng, cảm xúc)
- 诠释quánshìdiễn giải; giải thích; thể hiện (ý nghĩa)
- 注释zhùshìchú thích; chú giải; giải nghĩa (chữ nghĩa); lời chú thích; phần chú giải
- 爱不释手àibúshìshǒuyêu thích đến mức không nỡ rời tay; mê mẩn không muốn buông
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.