Từ điển HSK / 南辕北辙

南辕北辙

Hán Việt: nam viên bắc triệtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

hành động trái ngược hoàn toàn với mục tiêu, làm một đằng muốn một nẻo

Tốc độ

Ví dụ

你这样做与目标南辕北辙。

nǐ zhèyàng zuò yǔ mùbiāo nányuán běizhé.

Anh làm thế này thì trái ngược hoàn toàn với mục tiêu.

Cách viết

南
辕
北
辙

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 南辕北辙的做法 — cách làm trái ngược
  • 结果南辕北辙 — kết quả ngược lại
  • 与初衷南辕北辙 — trái với ý định ban đầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK