Cây Hán Việt / 北
北
běiHán Việt: bắcHSK 3
phía bắc, hướng bắc
Trang chữ 北 →12 từ ghép chứa 北 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 北
běiHán Việt: bắcHSK 3
phía bắc, hướng bắc
Trang chữ 北 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.