Từ điển HSK / 北京

北京

Běijīng

Hán Việt: bắc kinhdanh từ

Bắc Kinh

Ví dụ

我哥哥在北京上大学。

Wǒ gēge zài Běijīng shàng dàxué.

Anh trai tôi học đại học ở Bắc Kinh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 北京đi Bắc Kinh
  • 北京người Bắc Kinh
  • 北京大学Đại học Bắc Kinh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK