Từ điển HSK / 北京
北京
BěijīngHán Việt: ✓ bắc kinhdanh từ
Bắc Kinh
Ví dụ
我哥哥在北京上大学。
Wǒ gēge zài Běijīng shàng dàxué.
Anh trai tôi học đại học ở Bắc Kinh.
Cách viết
北
京
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去北京 — đi Bắc Kinh
- 北京人 — người Bắc Kinh
- 北京大学 — Đại học Bắc Kinh
Từ cùng chữ
北 bắcCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.