Từ điển HSK / 南京
南京
NánjīngHán Việt: ✓ nam kinhdanh từ
Nam Kinh
Ví dụ
南京是一座历史名城。
Nánjīng shì yī zuò lìshǐ míngchéng.
Nam Kinh là một thành phố lịch sử nổi tiếng.
Cách viết
南
京
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去南京 — đi Nam Kinh
- 南京的大学 — đại học ở Nam Kinh
Từ cùng chữ
南 namCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.