Từ điển HSK / 南京

南京

Nánjīng

Hán Việt: ✓ nam kinhdanh từ

Nam Kinh

Ví dụ

南京是一座历史名城。

Nánjīng shì yī zuò lìshǐ míngchéng.

Nam Kinh là một thành phố lịch sử nổi tiếng.

Cách viết

南
京

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去南京 — đi Nam Kinh
  • 南京的大学 — đại học ở Nam Kinh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK