Từ điển HSK / 北

北

Hán Việt: bắcdanh từHSK 3.0 cấp 3

phía bắc, hướng bắc

Tốc độ

Ví dụ

我家在学校的北边。

wǒ jiā zài xuéxiào de běibian.

Nhà tôi ở phía bắc của trường.

Cách viết

北

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 往北走 — đi về phía bắc
  • 北边 — phía bắc
  • 城市北部 — phía bắc thành phố

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK