Từ điển HSK / 远方

远方

Hán Việt: viễn phươngdanh từHSK 3.0 cấp 6

phương xa, nơi xa xôi

Tốc độ

Ví dụ

他背起行囊,向远方走去。

tā bēi qǐ xíngnáng, xiàng yuǎnfāng zǒu qù.

Anh ấy khoác ba lô lên, đi về phương xa.

Cách viết

远
方

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 来自远方 — đến từ phương xa
  • 远方来客 — khách phương xa
  • 眺望远方 — nhìn về phương xa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK