Từ điển HSK / 远方
远方
Hán Việt: viễn phươngdanh từHSK 3.0 cấp 6
phương xa, nơi xa xôi
Tốc độ
Ví dụ
他背起行囊,向远方走去。
tā bēi qǐ xíngnáng, xiàng yuǎnfāng zǒu qù.
Anh ấy khoác ba lô lên, đi về phương xa.
Cách viết
远
方
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 来自远方 — đến từ phương xa
- 远方来客 — khách phương xa
- 眺望远方 — nhìn về phương xa
Từ cùng chữ
远 viễnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.