Từ điển HSK / 方

方

Hán Việt: phươngtính từ, danh từHSK 5

vuông; có hình vuông; phương; phía; bên (một phía trong quan hệ)

Nghĩa theo từ loại

形

vuông; có hình vuông

这张桌子是方的。

zhè zhāng zhuōzi shì fāng de.

Chiếc bàn này là hình vuông.

名

phương; phía; bên (một phía trong quan hệ)

双方都同意了这个方案。

shuāngfāng dōu tóngyì le zhège fāng'àn.

Hai bên đều đồng ý với phương án này.

Cách viết

方

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 正方形 — hình vuông
  • 一方土地 — một mảnh đất
  • 四面八方 — bốn phương tám hướng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK