Từ điển HSK / 平方
平方
Hán Việt: ✓ bình phươngdanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 6
bình phương (lũy thừa bậc hai của một số); mét vuông (cách nói tắt của 平方米)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bình phương (lũy thừa bậc hai của một số)
五的平方等于二十五。
wǔ de píngfāng děngyú èrshíwǔ.
Bình phương của năm bằng hai mươi lăm.
量
mét vuông (cách nói tắt của 平方米)
这套房子有九十多平方。
zhè tào fángzi yǒu jiǔshí duō píngfāng.
Căn nhà này rộng hơn chín mươi mét vuông.
Cách viết
平
方
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 平方数 — số bình phương
- 平方公里 — kilomet vuông
- 三的平方 — bình phương của ba
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.