Từ điển HSK / 四面八方

四面八方

Hán Việt: tứ diện bát phươngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

bốn phương tám hướng; khắp mọi nơi

Tốc độ

Ví dụ

人们从四面八方赶来观看演出。

rénmen cóng sìmiàn-bāfāng gǎnlái guānkàn yǎnchū.

Mọi người từ khắp nơi đổ về xem buổi biểu diễn.

Cách viết

四
面
八
方

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 来自四面八方 — đến từ khắp nơi
  • 涌向四面八方 — tỏa đi bốn phương
  • 四面八方的支援 — sự chi viện khắp nơi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK