Từ điển HSK / 四肢

四肢

Hán Việt: ✓ tứ chidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tứ chi; tay chân

Tốc độ

Ví dụ

长时间不运动,四肢会变得无力。

chángshíjiān bù yùndòng, sìzhī huì biàn de wúlì.

Không vận động lâu ngày, tay chân sẽ trở nên yếu ớt.

Cách viết

四
肢

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 四肢发达 — tứ chi khỏe mạnh
  • 四肢麻木 — tay chân tê dại
  • 舒展四肢 — duỗi tay chân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK